bobbin lace
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Ren cuộn chỉ: Một loại ren thủ công được làm trên một chiếc gối, sử dụng các sợi chỉ quấn trên những cuộn chỉ nhỏ (bobbin). Họa tiết của ren được đánh dấu trên gối bằng các cây kim.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã học cách làm ren cuộn chỉ từ bà của mình.)
- (Ren cuộn chỉ là một nghề thủ công tinh tế và tốn nhiều thời gian.)
- (Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập ren cuộn chỉ đẹp từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work bobbin lace": thực hiện kỹ thuật làm ren cuộn chỉ.
- She has been working bobbin lace for over twenty years. (Cô ấy đã làm ren cuộn chỉ hơn hai mươi năm.)
- "pillow lace": tên gọi khác của bobbin lace, do ren được làm trên một chiếc gối chuyên dụng.
- Pillow lace is another term for bobbin lace. (Pillow lace là một thuật ngữ khác để chỉ ren cuộn chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bobbin (danh từ): cuộn chỉ nhỏ dùng trong kỹ thuật làm ren.
- The bobbins are wound with different colored threads. (Các cuộn chỉ được quấn với những sợi chỉ có màu sắc khác nhau.)
- Lace (danh từ): ren nói chung.
- She bought a piece of lace for her dress. (Cô ấy đã mua một miếng ren cho chiếc váy của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pillow lace: ren gối (tên gọi thay thế).
- Bone lace: ren xương (tên gọi lịch sử, vì các cuộn chỉ thời xưa được làm từ xương).
Các cụm từ liên quan
- To make bobbin lace: làm ren cuộn chỉ.
- It takes patience to make bobbin lace. (Cần kiên nhẫn để làm ren cuộn chỉ.)
- Bobbin lace pattern: họa tiết ren cuộn chỉ.
- She followed a traditional bobbin lace pattern. (Cô ấy đã làm theo một họa tiết ren cuộn chỉ truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
- As delicate as bobbin lace: tinh tế như ren cuộn chỉ (dùng để miêu tả một thứ gì đó rất tinh xảo, dễ vỡ).
- Her embroidery was as delicate as bobbin lace. (Đường thêu của cô ấy tinh tế như ren cuộn chỉ.)